Ứng dụng lâm sàng của Scrambler Therapy® MC-5A
- Scrambler Therapy MC-5A có thể được dùng cho mọi loại bệnh lý đau mãn tính và cấp tính. Đặc biệt, MC-5A rất hiệu quả với các loại đau do ung thư, đau thần kinh mãn tính không thuyên giảm, nhờn thuốc và không có phản ứng với các biện pháp điều trị khác.
- Các bệnh lý sau đây đã được kiểm chứng và thử nghiệm lâm sàng thành công:
- Đau thần kinh mãn tính:
- Đau thần kinh hậu phẫu (post surgical neuropathic pain)
- Đau dây thần kinh sau zona (post-herpetic neuralgia)
- Hẹp ống cột sống thắt lưng (spinal canal stenosis)
- Hội chứng giải phẫu lưng thất bại (failed back surgery syndrome)
- Đau đám rối thần kinh cánh tay (brachial plexus neuropathy)
- Đau dây thần kinh thẹn (pudendal neuropathy)
- Đang lưng dưới (low back pain)
- Triệu chứng đau chi ma (phantom limb pain syndrome)
- Đau thần kinh tọa (sciatica neurophathic pain)
- Các bệnh lý sau đây đã được kiểm chứng và thử nghiệm lâm sàng thành công:
- Đau do ung thư:
- Đau thần kinh ngoại biên do hóa trị (CIPN)
- Đau thần kinh do xạ trị
- Đau di căn của các loại ung thư tụy, đại tràng, dạ dày, buồng trứng, cổ tử cung, phổi, ruột, thận, tiền liệt, bàng quang, gan, thanh quản, thực quản.
- Lập kế hoạch điều trị
- Tất cả các bệnh nhân đều được điều trị trên chu trình chuẩn gồm 10 phiên điều trị liên tục từ 30-60 phút tùy theo bệnh lý. Thời gian chuẩn là 45 phút.
- Trong suốt phiên điều trị, việc giao tiếp với bệnh nhân rất quan trọng để xác định vùng đặt điện cực và điều chỉnh cường độ tín hiện DNS phù hợp với từng bệnh nhân.
- Sau chu trình điều trị chuẩn, có thể tiếp tục một số phiên điều trị tăng cường để việc giảm đau đạt hiệu quả cao hơn (đặc biệt đối các bệnh lý phức tạp như ung thư di căn, đau thần kinh mãn tính nhiều năm…).
- Tuân thủ phương pháp xây dựng thang điểm đau theo đúng hướng dẫn.
- Theo dõi bệnh nhân sau khi kết thúc đợt điều trị để theo dõi chu kỳ kiểm soát đau hậu điều trị.
Yêu cầu về Bác sỹ
- Kỹ năng của Bác sỹ là yếu tố quyết định thành công của việc ứng dụng Scrambler Therapy® MC-5A. Chuyên môn của Bác sỹ được khuyến cáo là Bác sỹ gây mê.
- Tại Việt Nam, sẽ có 1 hoặc 2 Bác sỹ được Trung tâm Delta R&D đào tạo tại Roma và được cấp chứng chỉ Scrambler Therapy’s Certified Operator (STCO). Các đơn vị khác sử dụng thiết bị MC-5A sẽ được Bác sỹ có chứng chỉ STCO đào tạo.
- Các Bác sỹ cần có kỹ năng tiếng Anh tốt để truy nhập và sử dụng phần mềm ST-NET, tiếp nhận hỗ trợ online và từ xa.
Đau thần kinh ngoại biên do hóa trị liệu (CIPN).
- CIPN là chứng bệnh thường phổ biến đối với bệnh nhân ung thư điều trị bằng hóa trị liệu (ảnh hưởng đến 30-70% bệnh nhân). Các cơn đau thần kinh CIPN rất khó chịu và gây mệt mỏi, triệu chứng phổ biến nhất là hiện tương “đau theo kiểu đeo găng đi vớ” (stocking and gloving pain), tê, buốt, hiện tượng kim châm và nhức. CPIN thường kéo dài và gần như không có phương pháp điều trị hiệu quả.
- Scrambler Therapy® MC-5A được xem là có hiệu quả cao đối với các bệnh nhân CIPN. Nhiều trung tâm ung thư nổi tiếng đã có những thử nghiệm lâm sàng bằng MC-5A đối với bệnh nhân CIPN.
Clinical Trial 1: Đau thần kinh ngoại biên do hóa trị liệu (CIPN).
- Địa điểm: Trung tâm Y khoa Mayo Clinic, Rochester, Minnesota, Mỹ:
- Bệnh nhân: 37 bệnh nhân có triệu chứng CIPN hơn 1 tháng với các triệu chứng đau và/hoặc bị kim châm, tê nhức. Thang đau từ 4/10 trở lên.
- Phương pháp điều trị: điều trị 10 phiên liên tục với Scrambler Therapy trong 10 ngày, mỗi phiên 30 phút. 25 bệnh nhân điều trị chi dưới và 12 bệnh nhân điều trị chi trên.
- Kết quả: Đến ngày thứ 10, ghi nhận điểm đau bình quân giảm 53% so với ban đầu, hiện tượng kim châm giảm bình quân 44% và tê nhức giảm 37%. Hoàn toàn không có tác dụng phụ.
Clinical Trial 2: Đau thần kinh ngoại biên do hóa trị liệu (CIPN).
- Địa điểm: tại Trung tâm Ung thư Massey Cancer Center, thuộc ĐHTH Virginia Commonwealth, Virginia, Mỹ.
- Bệnh nhân: Thử nghiệm với 18 bệnh nhân (02 bệnh nhân qua đời trong quá trình thử nghiệm). 4 nam và 14 nữ, có thời gian đau CIPN từ 3 tháng đến 8 năm, tuổi bình quân 58,6. Bệnh nhân đã dùng nhiều loại thuốc nhưng không có tác dụng.
- Phương pháp điều trị: điều trị 10 phiên liên tục với Scrambler Therapy MC-5A trong 2 tuần.
- Kết quả: Ghi nhận điểm đau bình quân giảm 59% so với ban đầu, từ 5,81±1,11 xuống còn 2,83±1,82 sau ngày thứ 10. Có 4 bệnh nhân có điểm CIPN giảm xuống còn 0. Không ghi nhận phản ứng phụ. Thời gian phản hồi khá dài không cần quay lại điều trị.
Clinical Trial 3: Đau ung thư do di căn
- Địa điểm: Bệnh viện ĐHTH Rome Tor Vergata, Roma, Italia:
- Bệnh nhân: 11 bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối (3 BN ung thư tụy, 4 đại trực tràng, 4 dạ dày). Các bệnh nhân đều bị đau nội tạng (visceral pain) kháng thuốc ngày càng nặng lên.
- Phương pháp điều trị: Các bệnh nhân đều được điều trị 10 phiên liên tục với Scrambler Therapy trong 2 tuần. Sau đó mỗi bệnh nhân tiếp tục được điều trị đến khi qua đời. Đo thang đau bằng phương pháp thang điểm cường độ đau dạng nhìn (Visual Analogue Scale) trước và sau điều trị.
- Kết quả: Các bệnh nhân đều phản ứng tích cực với MC-5A. Cường độ đau giảm đáng kể, giảm 82,3±10,9 (P< 0,001). Có 9 bệnh nhân ngừng dùng thuốc giảm đau sau 5 phiên điều trị và 2 bệnh nhân giảm liều lượng thuốc.
- Clinical Trial 4: Đau ung thư do di căn
- Địa điểm: Bệnh viện Đa khoa Niguarda, Milan, Italia:
- Bệnh nhân: 25 bệnh nhân ung thư đã di căn vào xương và ổ bụng, các phương pháp điều trị chuẩn không còn tác dụng.
- Phương pháp điều trị: Các bệnh nhân đều được điều trị 10 phiên liên tục với Scrambler Therapy, mỗi phiên 30-40 phút. Đo thang đau bằng phương pháp NRS (Numerical Rating Scale) ở đường cơ bản (baseline), trước và sau điều trị.
- Kết quả: 100% có mức đau giảm 50%. Điểm NRS giảm từ 8,2 tại baseline xuống còn 2,9 sau điều trị, với mức giảm đau trung bình 89%. Thời gian ngủ được cải thiện từ 4,4±1,2 đến 7,1±1,1. Thời gian kiểm soát đau sau điều trị với Scrambler Therapy MC-5A là 7,7±5,3 tuần. Không có phản ứng phụ nào được ghi nhận.
Clinical Trial 5: Đau thần kinh mãn tính- Địa điểm: Bệnh viện ĐHTH Parma, Parma, Italia:
- Bệnh nhân: 201 bệnh nhân đau mãn tính với điểm NRS bình quân 7,41 trước điều trị. 18,4% bệnh nhân đau thần kinh hậu zona (postherpetic neuralgia), 37,31 bệnh nhân đau lưng dưới mãn tính, 10,94 bệnh nhân đau đa dây thần kinh (polyneuropathy), 14,42% đau thần kinh ngoại biên và 18,93% bệnh nhân đau mạn tính do các nguyên nhân khác.
- Kết quả: Điểm đau NRS giảm từ 7,41 (SD 2,06) xuống 1,6 (SD 2,22) sau điều trị (P<0,0001). Số phiên điều trị trung bình mỗi bệnh nhân là 10 nhưng có 39 bệnh nhân có cơn đau biến mất hoàn toàn trước 10 phiên điều trị. Chỉ có 7 bệnh nhân (3,48%) rút khỏi điều trị do không có dấu hiệu thuyên giảm, 2 người rút vì lý do cá nhân.
Clinical Trial 6: Thử nghiệm so sánh ST MC-5A với điều trị giảm đau bằng thuốc- Địa điểm: Trung tâm Y tế Centro di Medicana del Dolore, Milan, Italia:
- Bệnh nhân: 51 bệnh nhân được lựa chọn ngẫu nhiên, có các bệnh lý đau mãn tính khác nhau như đau thần kinh hậu phẫu, đau thần kinh zona sau, bệnh hẹp tủy sống (spinal canal stenosis). Bệnh nhân được chia làm 2 nhóm, nhóm đối chứng (control) dùng thuốc giảm đau (pain-killer), nhóm còn lại được điều trị bằng ST MC-5A với 10 phiên liên tục.
- Kết quả: Thang điểm VAS trước thử nghiệm của nhóm control là 8,1, của nhóm điều trị là 8,0. Sau 1 tháng thử nghiệm, điểm VAS của nhóm control giảm xuống 5,8 (giảm 28%) còn nhóm ST MC-5A giảm xuống còn 0,7 (giảm 91%, P< 0,0001). Sau 2 đến 3 tháng, điểm VAS trung bình của nhóm control lần lượt là 5,7 và 5,9 trong khi của nhóm điều trị bằng MC-5A là 1,4 và 2 (P<0,0001). Tái phải xảy ra ở nhóm bệnh đau thần kinh đa rễ (polyradicular) hơn là đơn rễ (monoradicular). Các phiên điều trị duy trì làm giảm điểm đau và không có phản ứng phụ.